menu_book
見出し語検索結果 "rau cải ngọt" (1件)
日本語
名小松菜
Tôi hay nấu canh với rau cải ngọt.
私はよく小松菜でスープを作る。
swap_horiz
類語検索結果 "rau cải ngọt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "rau cải ngọt" (1件)
Tôi hay nấu canh với rau cải ngọt.
私はよく小松菜でスープを作る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)